clavate
/'klævifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clavate
/'klævifɔ:m/
tính từ
- (thực vật học) hình chuỳ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Clavated
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Clavated
Đang tải...