Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

claves

/k'leɪvz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

claves

//

* danh từ số nhiều
  • đôi dùi gỗ đánh vào nhau đệm nhạc rumba
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Clavis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...