Từ điển Anh–Việt

111.803 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

claw-back

/k'lɔ:b'æk/
Biến thể từ claw-backs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

claw-back

//

* danh từ
  • sự thu hồi những khoản trợ cấp không đúng đối tượng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...