claw-hammer
/'klɔ:,hæmə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
claw-hammer
/'klɔ:,hæmə/
danh từ
- búa nhổ đinh
thành ngữ
- claw-hammer coat
- áo đuôi én (dự dạ hội)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...