Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clay-cold

/'kleikould/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clay-cold

/'kleikould/

tính từ

  • lạnh cứng (người chết)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...