Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clayey

/'kleii/ phổ biến #41622
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clayey

/'kleii/

tính từ

  • như đất sét; có sét
    • clayey soil: có đất sét
Định nghĩa tiếng Anh

s. (used of soil) compact and fine-grained

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...