Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clayish

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clayish

//

* tính từ
  • có chất đất sét
Định nghĩa tiếng Anh

a. Partaking of the nature of clay, or containing particles of it.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...