claymore-mine
/'keimɔ:'main/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
claymore-mine
/'keimɔ:'main/
danh từ
- (quân sự) mìn định hướng
Từ điển Anh–Việt
111.769 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...