clean-cut
/'kli:n'kʌt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clean-cut
/'kli:n'kʌt/
tính từ
- rõ ràng; sáng sủa
- a clean-cut plan: kế hoạch rõ ràng
Định nghĩa tiếng Anh
s. neat and smart in appearance