Từ điển Anh–Việt

112,355 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clean-cut

/'kli:n'kʌt/

tính từ

  • rõ ràng; sáng sủa
    • a clean-cut plan: kế hoạch rõ ràng
Định nghĩa tiếng Anh

s. neat and smart in appearance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...