Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clean-fingered

/'kli:n'fiɳgəd/

tính từ

  • thanh liêm, liêm khiết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...