clean-handedness
/'kli:n'hændidnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clean-handedness
/'kli:n'hændidnis/
danh từ
- sự vô tội
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...