Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clean-limbed

/'kli:n'limd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clean-limbed

/'kli:n'limd/

tính từ

  • cân đối (thân hình)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having well-proportioned limbs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...