Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clean-tongued

/'kli:n'tʌɳd/

tính từ

  • không nói tục; ăn nói lịch sự nhã nhặn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...