Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clean-tongued

/'kli:n'tʌɳd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clean-tongued

/'kli:n'tʌɳd/

tính từ

  • không nói tục; ăn nói lịch sự nhã nhặn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...