Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cleanable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cleanable

//

  • xem clean
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being cleaned

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...