Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cleanable

//

  • xem clean
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being cleaned

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...