Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cleaniness

/'klenlinis/

danh từ

  • tính sạch sẽ, tình trạng sạch sẽ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...