Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cleaning woman

/'kli:niɳ'wumən/

danh từ

  • người đàn bà làm thuê công việc dọn dẹp trong nhà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...