cleaning woman
/'kli:niɳ'wumən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cleaning woman
/'kli:niɳ'wumən/
danh từ
- người đàn bà làm thuê công việc dọn dẹp trong nhà
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...