Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cleanthekitchen /kliːnðəˈkɪʧən/

v.phr

  • Lau dọn bếp

ví dụ

We clean the kitchen after dinner every night. — Chúng tôi lau dọn bếp sau bữa tối mỗi tối.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...