Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #5872

cleanup

//

* danh từ
  • sự thu gọn, sự quét rọn sạch
  • sự truy quét tội phạm
  • món vớ bở, món lãi to
Biến thể từ cleanups số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (baseball) the fourth position in the batting order (usually filled by the best batter on the team)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...