clear away
Nghĩa thường dùng
“We need to clear away the old furniture.”Chúng ta cần loại bỏ đồ nội thất cũ.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We need to clear away the old furniture.”Chúng ta cần loại bỏ đồ nội thất cũ.
Đang tải...