clear down
Nghĩa thường dùng
“Please clear down the table after dinner.”Vui lòng dọn dẹp bàn ăn sau bữa tối.
Từ điển Anh–Việt
112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Please clear down the table after dinner.”Vui lòng dọn dẹp bàn ăn sau bữa tối.
Đang tải...