Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clear skies

cụm từ

  • bầu trời quang đãng, không mây
    • clear skies ahead: bầu trời quang đãng phía trước
    • under clear skies: dưới bầu trời quang đãng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...