Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clear-headed

//

* tính từ
  • nhạy bén, nhạy cảm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a clear understanding; quick of perception;\n intelligent.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...