Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clear-sightedness

/'kliə'saitidnis/

danh từ

  • óc sáng suốt; sự nhìn xa thấy rộng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...