Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clearing station

/'kliəriɳ'steiʃn/

danh từ

  • trạm phân phối, trạm điều động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...