clearing station
/'kliəriɳ'steiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clearing station
/'kliəriɳ'steiʃn/
danh từ
- trạm phân phối, trạm điều động
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...