clearing-off
/'kliəriɳ'ɔ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clearing-off
/'kliəriɳ'ɔ:f/
danh từ
- sự trả hết, sự thanh toán (nợ nần...)
Từ điển Anh–Việt
112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...