Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clearing-off

/'kliəriɳ'ɔ:f/

danh từ

  • sự trả hết, sự thanh toán (nợ nần...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...