clearly articulate
Nghĩa thường dùng
“She can clearly articulate her thoughts during meetings.”Cô ấy có thể diễn đạt rõ ràng suy nghĩ của mình trong các cuộc họp.
Từ điển Anh–Việt
112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She can clearly articulate her thoughts during meetings.”Cô ấy có thể diễn đạt rõ ràng suy nghĩ của mình trong các cuộc họp.
Đang tải...