clearly defined
/ˈklɪrli dɪˈfaɪnd/
Nghĩa thường dùng
có nghĩa hoặc ranh giới rõ ràng và cụ thể
cụm từ
“The project's goals are clearly defined in the proposal.”Mục tiêu của dự án được xác định rõ ràng trong đề xuất.