Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clearly illustrate

/ˈklɪrli ˈɪləsˌtreɪt/

Nghĩa thường dùng

minh họa điều gì đó một cách rõ ràng cụm từ

“The diagram clearly illustrates the process.”Sơ đồ minh họa rõ ràng quy trình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...