clearness
/'kliənis/
danh từ
- sự trong trẻo (nước, không khí...)
- sự rõ ràng, sự sáng tỏ
- sự thông suốt, tình trạng không có gì cản trở (đường sá...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of clear water
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the quality of clear water
Đang tải...