Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40042

clearness

/'kliənis/

danh từ

  • sự trong trẻo (nước, không khí...)
  • sự rõ ràng, sự sáng tỏ
  • sự thông suốt, tình trạng không có gì cản trở (đường sá...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of clear water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...