Từ điển Anh–Việt

112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clearstarch

/'kliəstɑ:tʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clearstarch

/'kliəstɑ:tʃ/

ngoại động từ

  • hồ (quần áo)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To stiffen with starch, and then make clear by clapping with the hands; as, to clearstarch muslin.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...