clearstarch
/'kliəstɑ:tʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clearstarch
/'kliəstɑ:tʃ/
ngoại động từ
- hồ (quần áo)
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To stiffen with starch, and then make clear by clapping with the hands; as, to clearstarch muslin.