Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clearstarch

/'kliəstɑ:tʃ/

ngoại động từ

  • hồ (quần áo)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To stiffen with starch, and then make clear by\n clapping with the hands; as, to clearstarch muslin.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...