Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clearthetable /klɪərðəˈteɪ.bəl/

v.phr

  • Dọn dẹp chén bát

ví dụ

After eating, we clear the table together. — Sau khi ăn, chúng tôi dọn dẹp bàn cùng nhau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...