cleft sentence emphasising
cụm từ
- câu chẻ dùng để nhấn mạnh
- cleft sentence emphasising X: câu chẻ nhấn mạnh X
Đồng nghĩa
cleft constructionit-cleftwh-cleft
112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...