cleistogamic
/,klaistə'gæmik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cleistogamic
/,klaistə'gæmik/
tính từ
- (thực vật học) thụ tinh hoa ngậm
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Cleistogamous
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Cleistogamous
Đang tải...