cleptomania
/,kleptә'meinjә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cleptomania
//
* danh từ- cũng kleptomania
- tật ăn cắp vặt
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Kleptomania.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Kleptomania.
Đang tải...