Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37438

clerestory

//

* danh từ
  • khoảng tường có một hàng cửa sổ dọc theo
Định nghĩa tiếng Anh

n. part of an interior wall rising above the adjacent roof with windows admitting light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...