clericalist
/'klerikəlist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clericalist
/'klerikəlist/
danh từ
- người theo thuyết giáo quyền
Định nghĩa tiếng Anh
n. one who advocates clericalism
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. one who advocates clericalism
Đang tải...