Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clericalist

/'klerikəlist/

danh từ

  • người theo thuyết giáo quyền
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who advocates clericalism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...