clerically
/klerikәli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clerically
//
- xem clerical
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...