Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clericals

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clericals

//

* danh từ số nhiều
  • quần áo tăng lữ
Định nghĩa tiếng Anh

plural of clerical a. of or relating to clerks a. of or relating to the clergy s. appropriate for or engaged in office work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...