Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clerkliness

//

  • xem clerkly
Định nghĩa tiếng Anh

n. Scholarship.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...