Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clerkly

/klɑ:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clerkly

/klɑ:k/

tính từ

  • (thuộc) người thư ký; có tính chất thư ký
  • có chữ viết đẹp
    • clerkly hand: chữ viết đẹp
  • (từ cổ,nghĩa cổ) biết đọc, biết viết
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a clerk. adv. In a scholarly manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...