Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clerkly

/klɑ:k/

tính từ

  • (thuộc) người thư ký; có tính chất thư ký
  • có chữ viết đẹp
    • clerkly hand: chữ viết đẹp
  • (từ cổ,nghĩa cổ) biết đọc, biết viết
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a clerk.\nadv. In a scholarly manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...