Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33598

clerkship

/'klɑ:kʃip/

danh từ

  • chức thư ký
Biến thể từ clerkships số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the job of clerk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...