clerkship
/'klɑ:kʃip/
danh từ
- chức thư ký
Biến thể từ
clerkships số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the job of clerk
112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the job of clerk
Đang tải...