Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14301

cleverly

//

* phó từ
  • khéo léo, sắc sảo, khôn ngoan
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a clever manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...