Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cleverly

phổ biến #14301
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cleverly

//

* phó từ
  • khéo léo, sắc sảo, khôn ngoan
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a clever manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...