Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

client's /ˈklaɪənts/

danh từ

  • của khách hàng, của thân chủ (dạng sở hữu của client)
    • client's request: yêu cầu của khách hàng
    • client's account: tài khoản của khách hàng
    • client's needs: nhu cầu của khách hàng
Biến thể từ clients' số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...