Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cliental

//

  • xem client
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a client.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...