cliental
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cliental
//
- xem client
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to a client.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to a client.
Đang tải...