Từ điển Anh–Việt

111.660 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cliff-hanging

/k'lɪfh'ænɡɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cliff-hanging

//

* tính từ
  • đầy tình tiết lôi cuốn
Định nghĩa tiếng Anh

s (of a situation) characterized by or causing suspense

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...