cliff-hanging
/k'lɪfh'ænɡɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cliff-hanging
//
* tính từ- đầy tình tiết lôi cuốn
Định nghĩa tiếng Anh
s (of a situation) characterized by or causing suspense