cliffsman
/'klifsmən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cliffsman
/'klifsmən/
danh từ
- người có tài leo núi
Từ điển Anh–Việt
111.657 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...