Từ điển Anh–Việt

111.657 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cliffy

/'klifi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cliffy

/'klifi/

tính từ

  • có nhiều vách đá, cheo leo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having cliffs; broken; craggy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...