climatically
/klai'mætikәli/ phổ biến #41088
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
climatically
//
* phó từ- về phương diện khí hậu
Định nghĩa tiếng Anh
r. with respect to climate
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with respect to climate
Đang tải...