Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

climb-down

/'klaim'daun/
Biến thể từ climb-downs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

climb-down

/'klaim'daun/

danh từ

  • sự trèo xuống, sự tụt xuống
  • sự thụt lùi
  • sự chịu thua, sự nhượng bộ
Định nghĩa tiếng Anh

n a retraction of a previously held position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...