Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

climb-down

/'klaim'daun/

danh từ

  • sự trèo xuống, sự tụt xuống
  • sự thụt lùi
  • sự chịu thua, sự nhượng bộ
Biến thể từ climb-downs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a retraction of a previously held position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...