climbing irons
/'klaimiɳ'aiənz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
climbing irons
/'klaimiɳ'aiənz/
danh từ
- (số nhiều) móc leo (móc sắt móc vào giày để leo cây hoặc núi) ((cũng) climber)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...