Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

climbing irons

/'klaimiɳ'aiənz/

danh từ

  • (số nhiều) móc leo (móc sắt móc vào giày để leo cây hoặc núi) ((cũng) climber)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...